roulette wheel

roulette wheel

The croupier spins the roulette wheel as players watch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh xe roulette: "roulette wheel" một thiết bị trò chơi dùng trong cờ bạc, bao gồm một bánh xe các rãnh (khe) được đánh số. Bánh xe quay theo chiều ngang, người chơi đặt cược vào rãnh họ nghĩ quả bóng roulette sẽ rơi vào khi bánh xe dừng lại.
dụ sử dụng
  • (Bánh xe roulette quay nhanh khi người chia bài thông báo, "Không đặt cược nữa.")
  • (Người chơi chăm chú nhìn bánh xe roulette, hy vọng con số may mắn của họ sẽ xuất hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to spin the roulette wheel": quay bánh xe roulette (hành động bắt đầu vòng chơi).

    • The dealer spins the roulette wheel with a flick of his wrist. (Người chia bài quay bánh xe roulette bằng một cái vung tay.)
  • "the roulette wheel is rigged": bánh xe roulette bị gian lận (ám chỉ trò chơi không công bằng).

    • He suspected the roulette wheel was rigged because he kept losing. (Anh ta nghi ngờ bánh xe roulette bị gian lận anh ta liên tục thua.)
Biến thể từ gần giống
  • Roulette (danh từ): trò chơi roulette nói chung, không chỉ bánh xe.

    • She enjoys playing roulette at the casino. ( ấy thích chơi roulette tại sòng bạc.)
  • Wheel of fortune (danh từ): bánh xe may mắn (một loại bánh xe tương tự nhưng dùng trong trò chơi truyền hình hoặc lễ hội).

    • The game show uses a wheel of fortune to determine prizes. (Chương trình trò chơi sử dụng bánh xe may mắn để xác định giải thưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Gambling wheel: bánh xe cờ bạc (một thuật ngữ chung cho bất kỳ bánh xe nào dùng trong đánh bạc).
  • Spinning wheel: bánh xe quay (trong ngữ cảnh này, nhấn mạnh vào chuyển động quay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spin up: quay nhanh (thường dùng cho bánh xe hoặc thiết bị quay).

    • The croupier spun up the roulette wheel before the game started. (Người chia bài quay nhanh bánh xe roulette trước khi trò chơi bắt đầu.)
  • Land on: rơi vào (khi quả bóng hoặc vật đó dừng lạimột vị trí cụ thể).

    • The ball landed on number 7 of the roulette wheel. (Quả bóng rơi vào ô số 7 của bánh xe roulette.)
Thành ngữ liên quan
  • Life is a roulette wheel: cuộc sống như một bánh xe roulette (ám chỉ sự may rủi, không thể đoán trước).

    • He believes life is a roulette wheel; you never know what you'll get. (Anh ta tin rằng cuộc sống như một bánh xe roulette; bạn không bao giờ biết mình sẽ nhận được .)
  • Play the roulette wheel: chơi roulette (ám chỉ việc tham gia trò chơi, hoặc ẩn dụ cho việc chấp nhận rủi ro).

    • Investing in stocks is like playing the roulette wheel for some people. (Đầu chứng khoán đối với một số người giống như chơi bánh xe roulette.)